-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 228x4 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 228 mm là đường kính trong và 4 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 236 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
ID 228 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 236 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 228 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 236 mm | 228 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 228 mm | 236 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 225x4 mm | 225 | 4 | 233 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 227x4 mm | 227 | 4 | 235 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 230x4 mm | 230 | 4 | 238 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 231x4 mm | 231 | 4 | 239 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 232x4 mm | 232 | 4 | 240 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 228x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 228 mm × CS 4 mm; OD tính được là 236 mm.
Không. 236 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 228 mm.
Tính 236 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 228 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 228 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 236 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 228 + 2 × 4 = 236 mm và 236 − 2 × 4 = 228 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring NBR 228x4 mm được nhận diện bằng ID 228 mm, CS 4 mm và OD 236 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 4 mm hoặc ID gần 228 mm, xem danh mục vòng đệm Oring cao su để tra cứu thêm trước khi chọn.