-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 228x5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 228 mm, CS là 5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 238 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 228 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 238 mm | 228 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 228 mm | 238 − 2 × 5 |
Ở kích thước 228x5 mm, mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài đóng góp đúng một CS 5 mm. Do đó tổng phần tăng từ ID lên OD là 10 mm. Quan hệ số học này đặc biệt hữu ích khi thước cặp đo OD rõ hơn ID, hoặc khi cần phát hiện việc ghi nhầm vị trí số đo.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 225x5 mm | 225 | 5 | 235 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 227x5 mm | 227 | 5 | 237 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 230x5 mm | 230 | 5 | 240 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 231x5 mm | 231 | 5 | 241 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 232x5 mm | 232 | 5 | 242 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 228 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 238 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 228 mm × CS 5 mm; OD tính được là 238 mm.
Không. 238 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 228 mm.
Tính 238 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 228 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 228x5 mm; cột ID phải là 228 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 238 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 238 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 228 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 228x5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 228 mm hoặc CS 5 mm, truy cập danh sách Oring theo ID và CS trước khi xác nhận lựa chọn.