-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 229.1x8.4 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 229.1 mm, CS bằng 8.4 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 245.9 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 229.1 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 8.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 245.9 mm | 229.1 + 2 × 8.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 229.1 mm | 245.9 − 2 × 8.4 |
| Chênh OD − ID | 16.8 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 229.1x8.4 mm, nhưng OD 245.9 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 229.1 mm mà OD không gần 245.9 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
Nếu vòng đo được ID 229.1 mm nhưng OD lệch khỏi 245.9 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 8.4 mm, đó không còn là size 229.1x8.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 214.5x8.4 mm | 214.5 | 8.4 | 231.3 | ID thấp hơn 14.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 14.6 mm. |
| 219.1x8.4 mm | 219.1 | 8.4 | 235.9 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 224.5x8.4 mm | 224.5 | 8.4 | 241.3 | ID thấp hơn 4.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.6 mm. |
| 229.5x8.4 mm | 229.5 | 8.4 | 246.3 | ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.4 mm. |
| 234.1x8.4 mm | 234.1 | 8.4 | 250.9 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 229.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 229.1/8.4/245.9 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
OD danh nghĩa bằng 229.1 + 2 × 8.4 = 245.9 mm.
Không. 245.9 mm là OD, còn ID đúng là 229.1 mm.
Tính 245.9 − 2 × 8.4; kết quả phải trở về 229.1 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 229.1 mm, CS 8.4 mm, OD 245.9 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Nếu số đo không khớp đủ ID 229.1 mm, CS 8.4 mm và OD 245.9 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.