Oring gioăng cao su tròn NBR size 229.1x8.4 mm

Mã sản phẩm: 11A830K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 229.10*8.40mm

Xuất xứ: EU

Bản kiểm tra kỹ thuật Oring NBR 229.1x8.4 mm

Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 229.1x8.4 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 229.1 mm, CS bằng 8.4 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 245.9 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.

Quy trình đo lại Oring 229.1x8.4 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 229.1 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 245.9 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong229.1 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây8.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài245.9 mm229.1 + 2 × 8.4
Kiểm tra ngược ID229.1 mm245.9 − 2 × 8.4
Chênh OD − ID16.8 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 229.1 mm và CS 8.4 mm

Tên size chỉ ghi 229.1x8.4 mm, nhưng OD 245.9 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 229.1 mm mà OD không gần 245.9 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 229.1x8.4 mm

  • Ghi “đường kính 229.1 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 229.1 mm nhưng OD lệch khỏi 245.9 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 8.4 mm, đó không còn là size 229.1x8.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
214.5x8.4 mm214.58.4231.3ID thấp hơn 14.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 14.6 mm.
219.1x8.4 mm219.18.4235.9ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
224.5x8.4 mm224.58.4241.3ID thấp hơn 4.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.6 mm.
229.5x8.4 mm229.58.4246.3ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.4 mm.
234.1x8.4 mm234.18.4250.9ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 229.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 8.4 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 229.1/8.4/245.9 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 229.1x8.4 mm

OD của Oring 229.1x8.4 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 229.1 + 2 × 8.4 = 245.9 mm.

Có thể dùng 245.9 mm làm ID của Oring 229.1x8.4 mm không?

Không. 245.9 mm là OD, còn ID đúng là 229.1 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 229.1x8.4 mm thế nào?

Tính 245.9 − 2 × 8.4; kết quả phải trở về 229.1 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 229.1x8.4 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 229.1x8.4 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 229.1x8.4 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 229.1x8.4 mm với size gần?

So đồng thời ID 229.1 mm, CS 8.4 mm, OD 245.9 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 229.1 mm, CS 8.4 mm và OD 245.9 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347