-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 229.3 mm × 5.7 mm, không phải 240.70000000000002 mm × 5.7 mm. OD 240.70000000000002 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 229.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 240.70000000000002 mm | 229.3 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 229.3 mm | 240.70000000000002 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 229 mm trong khi giữ CS 5.7 mm sẽ tạo OD 240.4 mm, khác OD đúng 240.70000000000002 mm một lượng 0.30000000000002 mm.
219.3x5.7 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 199.3x5.7 mm | 199.3 | 5.7 | 210.70000000000002 | ID thấp hơn 30 mm; cùng CS; OD thấp hơn 30 mm. |
| 209.3x5.7 mm | 209.3 | 5.7 | 220.70000000000002 | ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 20 mm. |
| 219.3x5.7 mm | 219.3 | 5.7 | 230.70000000000002 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 239.3x5.7 mm | 239.3 | 5.7 | 250.70000000000002 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
| 249.3x5.7 mm | 249.3 | 5.7 | 260.7 | ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 19.99999999999998 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 219.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 10 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 229.3x5.7 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.85 mm.
Vì có một CS 5.7 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Size hiện tại có ID 229.3 mm và CS 5.7 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn.