-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 229.5x3 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 229.5 mm mô tả phần lòng vòng, CS 3 mm mô tả độ dày thân dây và OD 235.5 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 6 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
Ở size này, CS chiếm khoảng 1.31% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 229.5 mm nhưng CS khác 3 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 235.5 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 229.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 235.5 mm | 229.5 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 229.5 mm | 235.5 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 227x3 mm | 227 | 3 | 233 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 228x3 mm | 228 | 3 | 234 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 229x3 mm | 229 | 3 | 235 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 230x3 mm | 230 | 3 | 236 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 231x3 mm | 231 | 3 | 237 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 229x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 229.5 mm và OD 235.5 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khoảng cách tới size tham chiếu 229x3 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
OD danh nghĩa bằng 229.5 + 2 × 3 = 235.5 mm.
Không. 235.5 mm là OD, còn ID đúng là 229.5 mm.
Tính 235.5 − 2 × 3; kết quả phải trở về 229.5 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 229.5x3 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và chọn lại theo đúng bộ số đo.