Oring gioăng cao su tròn NBR size 229.5x8.4 mm

Mã sản phẩm: 11B97NK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 229.50*8.40mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 229.5x8.4 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Với size 229.5x8.4 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 4.2 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 16.8 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 246.3 mm để xác minh lại ID 229.5 mm và CS 8.4 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 229.5x8.4 mm

  • Ghi “đường kính 229.5 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong229.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây8.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài246.3 mm229.5 + 2 × 8.4
Kiểm tra ngược ID229.5 mm246.3 − 2 × 8.4
Chênh OD − ID16.8 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 229.5 mm và CS 8.4 mm

Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 230 mm trong khi giữ CS 8.4 mm sẽ tạo OD 246.8 mm, khác OD đúng 246.3 mm một lượng 0.5 mm.

Quy trình đo lại Oring 229.5x8.4 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 8.4 mm hay không.
  3. Đo ID 229.5 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 246.3 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

229.1x8.4 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
219.1x8.4 mm219.18.4235.9ID thấp hơn 10.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10.4 mm.
224.5x8.4 mm224.58.4241.3ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
229.1x8.4 mm229.18.4245.9ID thấp hơn 0.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.4 mm.
234.1x8.4 mm234.18.4250.9ID cao hơn 4.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.6 mm.
239.1x8.4 mm239.18.4255.9ID cao hơn 9.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 9.6 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 229.1x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 229.5x8.4 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 229.5x8.4 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 229.5x8.4 mm

Phép tính ngược của Oring 229.5x8.4 mm là gì?

246.3 − 2 × 8.4 = 229.5 mm.

Tại sao kẹp thước mạnh làm sai CS?

Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 8.4 mm.

Đo ID của Oring 229.5x8.4 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 229.5 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 246.3 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 229.5x8.4 mm?

Ghi NBR, ID 229.5 mm, CS 8.4 mm và OD kiểm tra 246.3 mm.

Oring 229.5x8.4 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 246.3 mm là kết quả tính toán.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 229.5 mm, CS 8.4 mm và OD 246.3 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347