-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 229x3.5 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 229 mm, CS 3.5 mm và OD 236 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 3.5 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 7 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 229 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 236 mm | 229 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 229 mm | 236 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 1.53% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 229 mm nhưng CS khác 3.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 236 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 226x3.5 mm | 226 | 3.5 | 233 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 227x3.5 mm | 227 | 3.5 | 234 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 228x3.5 mm | 228 | 3.5 | 235 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 231x3.5 mm | 231 | 3.5 | 238 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 232x3.5 mm | 232 | 3.5 | 239 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 228x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 236 mm và CS gần 3.5 mm. Phép tính ngược cho ID 229 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 236 mm nhưng CS đo khác 3.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
ID 229 mm và OD 236 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Vì có một CS 3.5 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Nếu số đo không khớp đủ ID 229 mm, CS 3.5 mm và OD 236 mm, hãy mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.