Oring gioăng cao su tròn NBR size 229x3.5 mm

Mã sản phẩm: 11BO86K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 229.00*3.50mm

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 229x3.5 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Điểm riêng của Oring 229x3.5 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 229 mm, CS 3.5 mm và OD 236 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 3.5 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 7 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

Quy trình đo lại Oring 229x3.5 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 229 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 3.5 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 236 mm.
  5. Tính ngược 236 − 2 × 3.5 = 229 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong229 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài236 mm229 + 2 × 3.5
Kiểm tra ngược ID229 mm236 − 2 × 3.5
Chênh OD − ID7 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 229 mm và CS 3.5 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 1.53% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 229 mm nhưng CS khác 3.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 236 mm.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 229x3.5 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 236 mm là ID: sai khác với ID thật là 7 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 229 mm có 0 chữ số thập phân và CS 3.5 mm có 1; làm tròn ID thành 229 mm sẽ làm OD đổi thành 236 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
226x3.5 mm2263.5233ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
227x3.5 mm2273.5234ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
228x3.5 mm2283.5235ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
231x3.5 mm2313.5238ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.
232x3.5 mm2323.5239ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 228x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 229x3.5 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 236 mm và CS gần 3.5 mm. Phép tính ngược cho ID 229 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 236 mm nhưng CS đo khác 3.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 229 mm và OD 236 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 229x3.5 mm

Vì sao OD của Oring 229x3.5 mm lớn hơn ID 7 mm?

Vì có một CS 3.5 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 229x3.5 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 229 mm, CS 3.5 mm và OD 236 mm, hãy mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347