Oring gioăng cao su tròn NBR size 229x3 mm

Mã sản phẩm: 11BI53K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 229.00*3.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 229x3 mm: kiểm tra số đo, size gần và rủi ro nhầm

Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 229 mm, CS 3 mm và OD 235 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 229” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 3 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong229 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài235 mm229 + 2 × 3
Kiểm tra ngược ID229 mm235 − 2 × 3
Chênh OD − ID6 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 229x3 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 229x3 mm để không nhầm với OD 235 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Ý nghĩa riêng của ID 229 mm và CS 3 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 1.31% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 229 mm nhưng CS khác 3 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 235 mm.

Quy trình đo lại Oring 229x3 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 3 mm hay không.
  3. Đo ID 229 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 235 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
226x3 mm2263232ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
227x3 mm2273233ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
228x3 mm2283234ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
229.5x3 mm229.53235.5ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
230x3 mm2303236ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 229.5x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 229x3 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 229 mm, CS 3 mm, OD 235 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 229.5x3 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 3 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 229x3 mm

Kiểm tra ngược ID của Oring 229x3 mm thế nào?

Tính 235 − 2 × 3; kết quả phải trở về 229 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 229x3 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 229x3 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 229x3 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 229x3 mm với size gần?

So đồng thời ID 229 mm, CS 3 mm, OD 235 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 229x3 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 229 mm đứng trước, CS 3 mm đứng sau; OD tính được là 235 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 229x3 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347