-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 229x6 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 229 mm là đường kính trong và 6 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 241 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 229 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 241 mm | 229 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 229 mm | 241 − 2 × 6 |
ID 229 mm và CS 6 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 241 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 226x6 mm | 226 | 6 | 238 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 230x6 mm | 230 | 6 | 242 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 235x6 mm | 235 | 6 | 247 | ID cao hơn 6 mm; cùng CS. |
| 236x6 mm | 236 | 6 | 248 | ID cao hơn 7 mm; cùng CS. |
| 237x6 mm | 237 | 6 | 249 | ID cao hơn 8 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 229 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 241 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 229 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 229 + 2 × 6 = 241 mm.
Khi OD gần 241 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 229 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 229 mm, CS 6 mm và OD danh nghĩa 241 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 229 + 2 × 6 = 241 mm và 241 − 2 × 6 = 229 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 12 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Sau khi kiểm tra bộ số 229 × 6 mm và OD 241 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh sách Oring theo ID và CS để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.