Oring gioăng cao su tròn NBR size 22x2 mm

Mã sản phẩm: 11B537K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 22.00*2.00mm

Xuất xứ: EU

Thông số riêng của Oring NBR 22x2 mm tại TDKMART.COM

Oring NBR 22x2 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 9.09%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 22 mm, CS là 2 mm và OD là 26 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Ý nghĩa riêng của ID 22 mm và CS 2 mm

ID 22 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 2 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 4 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
20.5x2 mm20.5224.5ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
21x2 mm21225ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
21.5x2 mm21.5225.5ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
22.5x2 mm22.5226.5ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
23x2 mm23227ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 21.5x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 22x2 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 22 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 2 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 26 mm.
  5. Tính ngược 26 − 2 × 2 = 22 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong22 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài26 mm22 + 2 × 2
Kiểm tra ngược ID22 mm26 − 2 × 2
Chênh OD − ID4 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 22x2 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 4 mm, không phải 2 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 1 mm, còn CS đầy đủ là 2 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 2 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 22 mm, CS 2 mm, OD 26 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 21.5x2 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 22/2/26 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 22x2 mm

Cách đọc Oring NBR 22x2 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 22 mm đứng trước, CS 2 mm đứng sau; OD tính được là 26 mm.

OD của Oring 22x2 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 22 + 2 × 2 = 26 mm.

Có thể dùng 26 mm làm ID của Oring 22x2 mm không?

Không. 26 mm là OD, còn ID đúng là 22 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 22x2 mm thế nào?

Tính 26 − 2 × 2; kết quả phải trở về 22 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 22x2 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 22x2 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh các kích thước gần 22x2 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347