-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 22x2 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 9.09%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 22 mm, CS là 2 mm và OD là 26 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
ID 22 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 2 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 4 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 20.5x2 mm | 20.5 | 2 | 24.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 21x2 mm | 21 | 2 | 25 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 21.5x2 mm | 21.5 | 2 | 25.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 22.5x2 mm | 22.5 | 2 | 26.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 23x2 mm | 23 | 2 | 27 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 21.5x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 22 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 26 mm | 22 + 2 × 2 |
| Kiểm tra ngược ID | 22 mm | 26 − 2 × 2 |
| Chênh OD − ID | 4 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 22 mm, CS 2 mm, OD 26 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 21.5x2 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Bộ số 22/2/26 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Đọc theo ID × CS: ID 22 mm đứng trước, CS 2 mm đứng sau; OD tính được là 26 mm.
OD danh nghĩa bằng 22 + 2 × 2 = 26 mm.
Không. 26 mm là OD, còn ID đúng là 22 mm.
Tính 26 − 2 × 2; kết quả phải trở về 22 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh các kích thước gần 22x2 mm.