-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 22x5 mm, trong đó ID = 22 mm và CS = 5 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 10 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 32 mm. Bộ ba 22 – 5 – 32 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 22 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 32 mm | 22 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 22 mm | 32 − 2 × 5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 22 mm, CS 5 mm, OD 32 mm và độ chênh OD − ID là 10 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 4.40, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 20x5 mm | 20 | 5 | 30 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 21x5 mm | 21 | 5 | 31 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 23x5 mm | 23 | 5 | 33 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 24x5 mm | 24 | 5 | 34 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 25x5 mm | 25 | 5 | 35 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 22 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 32 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 22 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 22 + 2 × 5 = 32 mm.
Khi OD gần 32 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 22 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 22/5/32 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 22 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 32 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Với sản phẩm này, ID là 22 mm, CS là 5 mm và OD là 32 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục Oring NBR và các size liên quan cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.