-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 22x6 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 22 mm, CS 6 mm và OD 34 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 6 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 12 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
Ở size này, CS chiếm khoảng 27.27% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 22 mm nhưng CS khác 6 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 34 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 22 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 34 mm | 22 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 22 mm | 34 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 19.5x6 mm | 19.5 | 6 | 31.5 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 20x6 mm | 20 | 6 | 32 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 21x6 mm | 21 | 6 | 33 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 23x6 mm | 23 | 6 | 35 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 24x6 mm | 24 | 6 | 36 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 21x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 22 mm, CS 6 mm, OD 34 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 21x6 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 3 mm.
Vì có một CS 6 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Nếu số đo không khớp đủ ID 22 mm, CS 6 mm và OD 34 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.