Oring gioăng cao su tròn NBR size 22x6 mm

Mã sản phẩm: 11B35FK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 22.00*6.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 22x6 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Điểm riêng của Oring 22x6 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 22 mm, CS 6 mm và OD 34 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 6 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 12 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

Quy trình đo lại Oring 22x6 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 22 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 6 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 34 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Ý nghĩa riêng của ID 22 mm và CS 6 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 27.27% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 22 mm nhưng CS khác 6 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 34 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong22 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây6 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài34 mm22 + 2 × 6
Kiểm tra ngược ID22 mm34 − 2 × 6
Chênh OD − ID12 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
19.5x6 mm19.5631.5ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm.
20x6 mm20632ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
21x6 mm21633ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
23x6 mm23635ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
24x6 mm24636ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 21x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 22x6 mm

  • Nhầm OD thành ID: 34 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 22 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 22 mm mà CS khác 6 mm sẽ tạo OD khác 34 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 22x6 mm để không nhầm với OD 34 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 22 mm, CS 6 mm, OD 34 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 21x6 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 22x6 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 22x6 mm

Bán kính dây của Oring 22x6 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 3 mm.

Vì sao OD của Oring 22x6 mm lớn hơn ID 12 mm?

Vì có một CS 6 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 22x6 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 22 mm, CS 6 mm và OD 34 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347