Oring gioăng cao su tròn NBR size 23.17x5.33 mm

Mã sản phẩm: 11A536K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 23.17*5.33mm (AS317)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 23.17x5.33 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Oring NBR 23.17x5.33 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 23.00%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 23.17 mm, CS là 5.33 mm và OD là 33.83 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
18.42x5.33 mm18.425.3329.080000000000002ID thấp hơn 4.75 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.749999999999998 mm.
19.99x5.33 mm19.995.3330.65ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm.
21.59x5.33 mm21.595.3332.25ID thấp hơn 1.58 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.58 mm.
24.77x5.33 mm24.775.3335.43ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.6 mm.
26.34x5.33 mm26.345.3337ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 21.59x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.58 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 23.17 mm và CS 5.33 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 2.665 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 23.17 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 33.83 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong23.17 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.33 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài33.83 mm23.17 + 2 × 5.33
Kiểm tra ngược ID23.17 mm33.83 − 2 × 5.33
Chênh OD − ID10.66 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 23.17x5.33 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 5.33 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 33.83 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 23.17x5.33 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 10.66 mm, không phải 5.33 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 2.665 mm, còn CS đầy đủ là 5.33 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 23.17 mm và CS 5.33 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 21.59x5.33 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 23.17x5.33 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 23.17x5.33 mm

Số 23.17 trong Oring 23.17x5.33 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 5.33 trong Oring 23.17x5.33 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.665 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 23.17x5.33 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 10.66 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 33.83 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 33.83 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 5.33 mm và tính ngược ID 23.17 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 23.17x5.33 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh các kích thước gần 23.17x5.33 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347