-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 23.47x2.62 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 23.47 mm, CS 2.62 mm và OD 28.71 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 2.62 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 5.24 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
Độ chênh giữa OD và ID là 5.24 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 28.71 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 5.24 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 20.64x2.62 mm | 20.64 | 2.62 | 25.880000000000003 | ID thấp hơn 2.83 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.829999999999997 mm. |
| 21.89x2.62 mm | 21.89 | 2.62 | 27.130000000000003 | ID thấp hơn 1.58 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.579999999999997 mm. |
| 22.23x2.62 mm | 22.23 | 2.62 | 27.47 | ID thấp hơn 1.24 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.24 mm. |
| 23.81x2.62 mm | 23.81 | 2.62 | 29.049999999999997 | ID cao hơn 0.34 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.339999999999997 mm. |
| 25.07x2.62 mm | 25.07 | 2.62 | 30.310000000000002 | ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.600000000000002 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 23.81x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.34 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 23.47 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.62 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 28.71 mm | 23.47 + 2 × 2.62 |
| Kiểm tra ngược ID | 23.47 mm | 28.71 − 2 × 2.62 |
| Chênh OD − ID | 5.24 mm | 2 × CS |
23.81x2.62 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 23.47x2.62 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Chưa. Cần đo thêm CS 2.62 mm và tính ngược ID 23.47 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 23 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 28.24 mm thay vì 28.71 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 23.47/2.62/28.71 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.31 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 5.24 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 23.47x2.62 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và chọn lại theo đúng bộ số đo.