Oring gioăng cao su tròn NBR size 23.5x2.4 mm

Mã sản phẩm: 11A148K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 23.50*2.40mm

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 23.5x2.4 mm

Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 9.79 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 23.5x2.4 mm: lòng vòng 23.5 mm, dây tròn 2.4 mm và đường kính ngoài 28.3 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.

Ý nghĩa riêng của ID 23.5 mm và CS 2.4 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 1.2 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 23.5 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 28.3 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
21.5x2.4 mm21.52.426.3ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
21.6x2.4 mm21.62.426.400000000000002ID thấp hơn 1.9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.899999999999998 mm.
21.8x2.4 mm21.82.426.6ID thấp hơn 1.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.7 mm.
24.5x2.4 mm24.52.429.3ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
24.6x2.4 mm24.62.429.400000000000002ID cao hơn 1.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.100000000000002 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 24.5x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 23.5x2.4 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 23.5, CS 2.4, OD 28.3 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 23.5x2.4 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong23.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài28.3 mm23.5 + 2 × 2.4
Kiểm tra ngược ID23.5 mm28.3 − 2 × 2.4
Chênh OD − ID4.8 mm2 × CS

Ba bước quyết định có giữ tên 23.5x2.4 mm hay không

  1. Xác nhận ID quanh 23.5 mm ở hai phương.
  2. Xác nhận CS quanh 2.4 mm tại ba điểm.
  3. Kiểm tra OD 28.3 mm và phép tính ngược. Chỉ khi cả ba bước cùng đạt mới giữ nguyên tên size.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 23.5x2.4 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 23.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 2.4 mm có 1; làm tròn ID thành 24 mm sẽ làm OD đổi thành 28.8 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 23.5x2.4 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 23.5 mm và OD 28.3 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 23.5x2.4 mm

Có thể dùng 28.3 mm làm ID của Oring 23.5x2.4 mm không?

Không. 28.3 mm là OD, còn ID đúng là 23.5 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 23.5x2.4 mm thế nào?

Tính 28.3 − 2 × 2.4; kết quả phải trở về 23.5 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 23.5x2.4 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 23.5x2.4 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 23.5x2.4 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 23.5x2.4 mm với size gần?

So đồng thời ID 23.5 mm, CS 2.4 mm, OD 28.3 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 23.5x2.4 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 23.5 mm đứng trước, CS 2.4 mm đứng sau; OD tính được là 28.3 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 23.5 mm, CS 2.4 mm và OD 28.3 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347