-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 9.79 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 23.5x2.4 mm: lòng vòng 23.5 mm, dây tròn 2.4 mm và đường kính ngoài 28.3 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
Bán kính mặt cắt của dây là 1.2 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 23.5 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 28.3 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 21.5x2.4 mm | 21.5 | 2.4 | 26.3 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 21.6x2.4 mm | 21.6 | 2.4 | 26.400000000000002 | ID thấp hơn 1.9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.899999999999998 mm. |
| 21.8x2.4 mm | 21.8 | 2.4 | 26.6 | ID thấp hơn 1.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.7 mm. |
| 24.5x2.4 mm | 24.5 | 2.4 | 29.3 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 24.6x2.4 mm | 24.6 | 2.4 | 29.400000000000002 | ID cao hơn 1.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.100000000000002 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 24.5x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 23.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 28.3 mm | 23.5 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 23.5 mm | 28.3 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
ID 23.5 mm và OD 28.3 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Không. 28.3 mm là OD, còn ID đúng là 23.5 mm.
Tính 28.3 − 2 × 2.4; kết quả phải trở về 23.5 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 23.5 mm, CS 2.4 mm, OD 28.3 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 23.5 mm đứng trước, CS 2.4 mm đứng sau; OD tính được là 28.3 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 23.5 mm, CS 2.4 mm và OD 28.3 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.