-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 23.5x2.5 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 23.5 + 2 × 2.5 = 28.5 mm. Chiều ngược: 28.5 − 2 × 2.5 = 23.5 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 23.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 28.5 mm | 23.5 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 23.5 mm | 28.5 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 23.5 và 2.5 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 22x2.5 mm | 22 | 2.5 | 27 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 22.5x2.5 mm | 22.5 | 2.5 | 27.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 23x2.5 mm | 23 | 2.5 | 28 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 24x2.5 mm | 24 | 2.5 | 29 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 24.5x2.5 mm | 24.5 | 2.5 | 29.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 23x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Giả sử thước cặp đo OD gần 28.5 mm và CS gần 2.5 mm. Phép tính ngược cho ID 23.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 28.5 mm nhưng CS đo khác 2.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
OD danh nghĩa bằng 23.5 + 2 × 2.5 = 28.5 mm.
Không. 28.5 mm là OD, còn ID đúng là 23.5 mm.
Tính 28.5 − 2 × 2.5; kết quả phải trở về 23.5 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 23.5x2.5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring NBR và các size liên quan, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.