Oring gioăng cao su tròn NBR size 23.5x2.5 mm

Mã sản phẩm: 11B874K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 23.50*2.50mm

Xuất xứ: EU

Thông số riêng của Oring NBR 23.5x2.5 mm tại TDKMART.COM

Oring NBR 23.5x2.5 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 23.5 + 2 × 2.5 = 28.5 mm. Chiều ngược: 28.5 − 2 × 2.5 = 23.5 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong23.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài28.5 mm23.5 + 2 × 2.5
Kiểm tra ngược ID23.5 mm28.5 − 2 × 2.5
Chênh OD − ID5 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 23.5 mm và CS 2.5 mm

ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 23.5 và 2.5 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
22x2.5 mm222.527ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
22.5x2.5 mm22.52.527.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
23x2.5 mm232.528ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
24x2.5 mm242.529ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
24.5x2.5 mm24.52.529.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 23x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Quy trình đo lại Oring 23.5x2.5 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 28.5 mm.
  3. Đo CS 2.5 mm, sau đó tính ID bằng 28.5 − 2 × 2.5.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 23.5 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 23.5x2.5 mm

  • Ghi “đường kính 23.5 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 23.5x2.5 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 28.5 mm và CS gần 2.5 mm. Phép tính ngược cho ID 23.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 28.5 mm nhưng CS đo khác 2.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 23.5 mm và CS 2.5 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 23.5x2.5 mm

OD của Oring 23.5x2.5 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 23.5 + 2 × 2.5 = 28.5 mm.

Có thể dùng 28.5 mm làm ID của Oring 23.5x2.5 mm không?

Không. 28.5 mm là OD, còn ID đúng là 23.5 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 23.5x2.5 mm thế nào?

Tính 28.5 − 2 × 2.5; kết quả phải trở về 23.5 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 23.5x2.5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 23.5x2.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 23.5x2.5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 23.5x2.5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring NBR và các size liên quan, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347