-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 23.5 và 3, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 23.5 + 2 × 3 cho OD 29.5 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 29.5 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
Độ chênh giữa OD và ID là 6 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 29.5 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 6 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 22.2x3 mm | 22.2 | 3 | 28.2 | ID thấp hơn 1.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.3 mm. |
| 22.5x3 mm | 22.5 | 3 | 28.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 23x3 mm | 23 | 3 | 29 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 24x3 mm | 24 | 3 | 30 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 24.2x3 mm | 24.2 | 3 | 30.2 | ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 23x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 23.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 29.5 mm | 23.5 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 23.5 mm | 29.5 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Giả sử thước cặp đo OD gần 29.5 mm và CS gần 3 mm. Phép tính ngược cho ID 23.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 29.5 mm nhưng CS đo khác 3 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Vì có một CS 3 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh các kích thước gần 23.5x3 mm.