-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 23.6x2.65 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 23.6 mm mô tả phần lòng vòng, CS 2.65 mm mô tả độ dày thân dây và OD 28.900000000000002 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 5.3 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 23.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.65 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 28.900000000000002 mm | 23.6 + 2 × 2.65 |
| Kiểm tra ngược ID | 23.6 mm | 28.900000000000002 − 2 × 2.65 |
| Chênh OD − ID | 5.3 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 23.6 mm, CS 2.65 mm, OD 28.900000000000002 mm và chênh lệch OD − ID 5.3 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 20x2.65 mm | 20 | 2.65 | 25.3 | ID thấp hơn 3.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.600000000000002 mm. |
| 21.2x2.65 mm | 21.2 | 2.65 | 26.5 | ID thấp hơn 2.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.400000000000002 mm. |
| 22.4x2.65 mm | 22.4 | 2.65 | 27.7 | ID thấp hơn 1.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.200000000000002 mm. |
| 25x2.65 mm | 25 | 2.65 | 30.3 | ID cao hơn 1.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.399999999999998 mm. |
| 26.5x2.65 mm | 26.5 | 2.65 | 31.8 | ID cao hơn 2.9 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.899999999999998 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 22.4x2.65 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 23.6 mm, CS 2.65 mm, OD 28.900000000000002 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 22.4x2.65 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
OD sẽ khác 28.900000000000002 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 2.65 mm và tính ngược ID 23.6 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 24 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 29.3 mm thay vì 28.900000000000002 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 23.6/2.65/28.900000000000002 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Để so sánh size 23.6x2.65 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.