-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 23.6 mm, CS 3.55 mm và OD 30.700000000000003 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 23.6” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 3.55 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 6.65 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 20x3.55 mm | 20 | 3.55 | 27.1 | ID thấp hơn 3.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.600000000000003 mm. |
| 21.2x3.55 mm | 21.2 | 3.55 | 28.299999999999997 | ID thấp hơn 2.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.400000000000006 mm. |
| 22.4x3.55 mm | 22.4 | 3.55 | 29.5 | ID thấp hơn 1.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.200000000000003 mm. |
| 25x3.55 mm | 25 | 3.55 | 32.1 | ID cao hơn 1.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.399999999999997 mm. |
| 25.8x3.55 mm | 25.8 | 3.55 | 32.9 | ID cao hơn 2.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.199999999999997 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 22.4x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 23.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.55 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 30.700000000000003 mm | 23.6 + 2 × 3.55 |
| Kiểm tra ngược ID | 23.6 mm | 30.700000000000003 − 2 × 3.55 |
| Chênh OD − ID | 7.1 mm | 2 × CS |
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 23.6x3.55 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 23.6 mm, CS 3.55 mm hoặc OD 30.700000000000003 mm.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 23.6 mm, CS 3.55 mm, OD 30.700000000000003 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 22.4x3.55 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
30.700000000000003 − 2 × 3.55 = 23.6 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3.55 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 23.6 mm, CS 3.55 mm và OD kiểm tra 30.700000000000003 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 23.6x3.55 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục vòng đệm Oring cao su, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.