-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 23.81x2.62 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 23.81 + 2 × 2.62 = 29.049999999999997 mm. Chiều ngược: 29.049999999999997 − 2 × 2.62 = 23.81 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 23.81 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.62 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 29.049999999999997 mm | 23.81 + 2 × 2.62 |
| Kiểm tra ngược ID | 23.81 mm | 29.049999999999997 − 2 × 2.62 |
| Chênh OD − ID | 5.24 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 11.00% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 23.81 mm nhưng CS khác 2.62 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 29.049999999999997 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 21.89x2.62 mm | 21.89 | 2.62 | 27.130000000000003 | ID thấp hơn 1.92 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.919999999999994 mm. |
| 22.23x2.62 mm | 22.23 | 2.62 | 27.47 | ID thấp hơn 1.58 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.579999999999997 mm. |
| 23.47x2.62 mm | 23.47 | 2.62 | 28.71 | ID thấp hơn 0.34 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.339999999999997 mm. |
| 25.07x2.62 mm | 25.07 | 2.62 | 30.310000000000002 | ID cao hơn 1.26 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.260000000000005 mm. |
| 26.64x2.62 mm | 26.64 | 2.62 | 31.880000000000003 | ID cao hơn 2.83 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.830000000000006 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 23.47x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.34 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 23.81/2.62/29.049999999999997 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 23.81/2.62/29.049999999999997 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.31 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 5.24 mm.
OD sẽ khác 29.049999999999997 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 2.62 mm và tính ngược ID 23.81 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 23.81x2.62 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.