-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 230x6 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 230 mm là đường kính trong và 6 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 242 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
Nếu chỉ ghi “đường kính 230 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 6 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 230 mm đi cùng CS 6 mm và tạo ra OD 242 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 230 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 242 mm | 230 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 230 mm | 242 − 2 × 6 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 226x6 mm | 226 | 6 | 238 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 229x6 mm | 229 | 6 | 241 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 235x6 mm | 235 | 6 | 247 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
| 236x6 mm | 236 | 6 | 248 | ID cao hơn 6 mm; cùng CS. |
| 237x6 mm | 237 | 6 | 249 | ID cao hơn 7 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 230x6 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 230 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 230 + 2 × 6 = 242 mm.
Khi OD gần 242 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 230 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 230/6/242 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 230 mm nhận diện lòng vòng, CS 6 mm nhận diện thân dây và OD 242 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 12 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Với sản phẩm này, ID là 230 mm, CS là 6 mm và OD là 242 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục gioăng cao su tròn Oring cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.