-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 230 và 7, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 230 + 2 × 7 cho OD 244 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 244 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 206x7 mm | 206 | 7 | 220 | ID thấp hơn 24 mm; cùng CS; OD thấp hơn 24 mm. |
| 212x7 mm | 212 | 7 | 226 | ID thấp hơn 18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 18 mm. |
| 224x7 mm | 224 | 7 | 238 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm. |
| 243x7 mm | 243 | 7 | 257 | ID cao hơn 13 mm; cùng CS; OD cao hơn 13 mm. |
| 272x7 mm | 272 | 7 | 286 | ID cao hơn 42 mm; cùng CS; OD cao hơn 42 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 224x7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 230 mm, CS 7 mm, OD 244 mm và chênh lệch OD − ID 14 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 230 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 244 mm | 230 + 2 × 7 |
| Kiểm tra ngược ID | 230 mm | 244 − 2 × 7 |
| Chênh OD − ID | 14 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 230 mm, CS 7 mm, OD 244 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 224x7 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 244 mm là kết quả tính toán.
230 + 2 × 7 = 244 mm.
244 − 2 × 7 = 230 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 7 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Để so sánh size 230x7 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.