Oring gioăng cao su tròn NBR size 231x3.5 mm

Mã sản phẩm: 11BO87K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 231.00*3.50mm

Xuất xứ: EU

Oring gioăng cao su tròn NBR size 231x3.5 mm: nhận diện bằng ID, CS và OD

Tên gọi 231x3.5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 231 mm là đường kính trong và 3.5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 238 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.

Cách đo lại Oring 231x3.5 mm bằng thước cặp

  1. Không đo khi vòng còn nằm trong rãnh hoặc đang bị giãn.
  2. Đo ID 231 mm ở hai hướng vuông góc.
  3. Đo CS 3.5 mm tại ba điểm để phát hiện mặt cắt bị dẹt.
  4. Dùng OD 238 mm làm số kiểm tra độc lập; nếu không khớp, đo lại.

Bảng kích thước danh nghĩa và phép tính OD

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID231 mmSố trước dấu x
CS3.5 mmSố sau dấu x
OD238 mm231 + 2 × 3.5
ID tính ngược231 mm238 − 2 × 3.5

Ý nghĩa riêng của ID 231 mm và CS 3.5 mm

Nếu chỉ ghi “đường kính 231 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 231 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo ra OD 238 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.

Những nhầm lẫn thường gặp với đúng size 231x3.5 mm

  • Chỉ đo OD: 238 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 3.5 mm.
  • Chỉ đo ID: 231 mm chưa tách được các vòng cùng ID nhưng khác CS.
  • Kéo vòng để dễ đo: thao tác này làm sai cả ID và CS.
  • Dùng vòng cũ biến dạng làm chuẩn: nên đối chiếu rãnh, bản vẽ hoặc mẫu mới.
  • Làm tròn: CS 3.5 mm có phần thập phân; làm tròn CS sẽ làm OD sai gấp đôi phần làm tròn.

So sánh với 5 kích thước gần nhất trong danh sách

Size gầnIDCSODKhác biệt
228x3.5 mm2283.5235ID thấp hơn 3 mm; cùng CS.
229x3.5 mm2293.5236ID thấp hơn 2 mm; cùng CS.
232x3.5 mm2323.5239ID cao hơn 1 mm; cùng CS.
233x3.5 mm2333.5240ID cao hơn 2 mm; cùng CS.
234x3.5 mm2343.5241ID cao hơn 3 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu ID 231 mm và CS 3.5 mm với vòng mới.
  2. Vệ sinh rãnh và bề mặt đi qua vòng.
  3. Không giữ vòng ở trạng thái kéo căng lâu.
  4. Kiểm tra vị trí rãnh, độ xoắn và dấu cắt sau lắp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận bộ số 231/3.5/238 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.

Câu hỏi thường gặp về Oring 231x3.5 mm

Cách đọc Oring NBR size 231x3.5 mm là gì?

Số 231 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.

OD của Oring 231x3.5 mm có phải là ID không?

OD bằng 231 + 2 × 3.5 = 238 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 231x3.5 mm thế nào?

Khi OD gần 238 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 231 mm.

Đo CS của Oring 231x3.5 mm cũ ra sao?

Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.

Có nên kéo Oring 231x3.5 mm khi đo không?

Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.

Đúng size 231x3.5 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.

Dấu kiểm soát trước khi chọn Oring 231x3.5 mm

Hãy coi bộ số 231/3.5/238 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 231 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 238 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.

Danh mục tham chiếu cho Oring NBR

Oring 231x3.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347