-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 231x5 mm, trong đó ID = 231 mm và CS = 5 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 10 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 241 mm. Bộ ba 231 – 5 – 241 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 231 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 241 mm | 231 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 231 mm | 241 − 2 × 5 |
ID 231 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.16%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 228x5 mm | 228 | 5 | 238 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 230x5 mm | 230 | 5 | 240 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 232x5 mm | 232 | 5 | 242 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 233x5 mm | 233 | 5 | 243 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 234x5 mm | 234 | 5 | 244 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 231/5/241 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 231 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 231 + 2 × 5 = 241 mm.
Khi OD gần 241 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 231 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 231/5/241 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 231 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 241 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 231 × 5 mm và OD 241 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh sách Oring theo ID và CS để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.