-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 232x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 232 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 240 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 232 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 240 mm | 232 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 232 mm | 240 − 2 × 4 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 232 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 4 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 232 mm đi cùng CS 4 mm và tạo ra OD 240 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 230x4 mm | 230 | 4 | 238 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 231x4 mm | 231 | 4 | 239 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 234x4 mm | 234 | 4 | 242 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 235x4 mm | 235 | 4 | 243 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 236x4 mm | 236 | 4 | 244 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 232x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 232 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 232 + 2 × 4 = 240 mm.
Khi OD gần 240 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 232 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 232/4/240 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 232 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 240 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 232 × 4 mm và OD 240 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục vòng đệm Oring cao su để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.