-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 232x5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 232 mm, tiết diện dây 5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 242 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 232 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 242 mm | 232 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 232 mm | 242 − 2 × 5 |
ID 232 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.16%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 230x5 mm | 230 | 5 | 240 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 231x5 mm | 231 | 5 | 241 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 233x5 mm | 233 | 5 | 243 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 234x5 mm | 234 | 5 | 244 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 235x5 mm | 235 | 5 | 245 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 232x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 232 mm × CS 5 mm; OD tính được là 242 mm.
Không. 242 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 232 mm.
Tính 242 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 232 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 232x5 mm; cột ID phải là 232 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 242 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 242 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 232 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 232x5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 232 mm hoặc thay đổi CS 5 mm, hãy xem danh mục vòng đệm Oring cao su và đối chiếu từng kích thước riêng.