-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 233x5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 233 mm là kích thước lòng vòng, còn 5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 243 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 233 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 243 mm | 233 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 233 mm | 243 − 2 × 5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 233 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 233 mm đi cùng CS 5 mm và tạo ra OD 243 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 230x5 mm | 230 | 5 | 240 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 231x5 mm | 231 | 5 | 241 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 232x5 mm | 232 | 5 | 242 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 234x5 mm | 234 | 5 | 244 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 235x5 mm | 235 | 5 | 245 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 233x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 233 mm × CS 5 mm; OD tính được là 243 mm.
Không. 243 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 233 mm.
Tính 243 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 233 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 233/5/243 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 233 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 243 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 233x5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 233 mm hoặc thay đổi CS 5 mm, hãy xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn và đối chiếu từng kích thước riêng.