Oring gioăng cao su tròn NBR size 234.32x5.33 mm

Mã sản phẩm: 11A609K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 234.32*5.33mm (AS374)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 234.32x5.33 mm: kiểm tra số đo, size gần và rủi ro nhầm

Tên sản phẩm chứa hai số 234.32 và 5.33, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 234.32 + 2 × 5.33 cho OD 244.98 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 244.98 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong234.32 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.33 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài244.98 mm234.32 + 2 × 5.33
Kiểm tra ngược ID234.32 mm244.98 − 2 × 5.33
Chênh OD − ID10.66 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 234.32x5.33 mm

  • Nhầm OD thành ID: 244.98 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 234.32 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 234.32 mm mà CS khác 5.33 mm sẽ tạo OD khác 244.98 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 234.32 mm có 2 chữ số thập phân và CS 5.33 mm có 2; làm tròn ID thành 234 mm sẽ làm OD đổi thành 244.66 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 234.32 mm và CS 5.33 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 43.96 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

Quy trình đo lại Oring 234.32x5.33 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 234.32 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 5.33 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 244.98 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
215.27x5.33 mm215.275.33225.93ID thấp hơn 19.05 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.05 mm.
221.62x5.33 mm221.625.33232.28ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.7 mm.
227.97x5.33 mm227.975.33238.63ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm.
240.67x5.33 mm240.675.33251.32999999999998ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.34999999999998 mm.
247.02x5.33 mm247.025.33257.68ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.7 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 227.97x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.35 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 234.32x5.33 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 227.97x5.33 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 234.32 mm và CS 5.33 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 234.32x5.33 mm

Làm sao tránh nhầm Oring 234.32x5.33 mm với size gần?

So đồng thời ID 234.32 mm, CS 5.33 mm, OD 244.98 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 234.32x5.33 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 234.32 mm đứng trước, CS 5.33 mm đứng sau; OD tính được là 244.98 mm.

OD của Oring 234.32x5.33 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 234.32 + 2 × 5.33 = 244.98 mm.

Có thể dùng 244.98 mm làm ID của Oring 234.32x5.33 mm không?

Không. 244.98 mm là OD, còn ID đúng là 234.32 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 234.32x5.33 mm thế nào?

Tính 244.98 − 2 × 5.33; kết quả phải trở về 234.32 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 234.32x5.33 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 234.32x5.33 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347