-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 234.32x6.99 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 234.32 mm; số đứng sau là tiết diện dây 6.99 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 248.3 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 234.32 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6.99 mm | Số sau dấu x |
| OD | 248.3 mm | 234.32 + 2 × 6.99 |
| ID tính ngược | 234.32 mm | 248.3 − 2 × 6.99 |
ID 234.32 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 6.99 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.98%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 221.62x6.99 mm | 221.62 | 6.99 | 235.6 | ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS. |
| 227.97x6.99 mm | 227.97 | 6.99 | 241.95 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS. |
| 240.67x6.99 mm | 240.67 | 6.99 | 254.65 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS. |
| 247x6.99 mm | 247 | 6.99 | 260.98 | ID cao hơn 12.68 mm; cùng CS. |
| 253.37x6.99 mm | 253.37 | 6.99 | 267.35 | ID cao hơn 19.05 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 234.32x6.99 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 234.32 là đường kính trong; số 6.99 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 234.32 + 2 × 6.99 = 248.3 mm.
Khi OD gần 248.3 mm và CS gần 6.99 mm, ID tính ngược phải gần 234.32 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 234.32x6.99 mm; cột ID phải là 234.32 mm; cột CS phải là 6.99 mm; phép tính OD phải cho đúng 248.3 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 13.98 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 6.99 mm. Nếu số đo ngoài gần 248.3 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 234.32 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 6.35 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Với sản phẩm này, ID là 234.32 mm, CS là 6.99 mm và OD là 248.29999999999998 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.