-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 234.62x2.62 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 234.62 + 2 × 2.62 = 239.86 mm. Chiều ngược: 239.86 − 2 × 2.62 = 234.62 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 234.62 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.62 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 239.86 mm | 234.62 + 2 × 2.62 |
| Kiểm tra ngược ID | 234.62 mm | 239.86 − 2 × 2.62 |
| Chênh OD − ID | 5.24 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 1.12% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 234.62 mm nhưng CS khác 2.62 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 239.86 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 215.57x2.62 mm | 215.57 | 2.62 | 220.81 | ID thấp hơn 19.05 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.05 mm. |
| 221.92x2.62 mm | 221.92 | 2.62 | 227.16 | ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.7 mm. |
| 228.27x2.62 mm | 228.27 | 2.62 | 233.51000000000002 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.34999999999998 mm. |
| 240.97x2.62 mm | 240.97 | 2.62 | 246.21 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
| 247.32x2.62 mm | 247.32 | 2.62 | 252.56 | ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 228.27x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.35 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 234.62 mm và OD 239.86 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khoảng cách tới size tham chiếu 228.27x2.62 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.31 mm.
Để so sánh size 234.62x2.62 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục vòng đệm Oring cao su. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.