Oring gioăng cao su tròn NBR size 234.62x2.62 mm

Mã sản phẩm: 11A263K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 234.62*2.62mm (AS176)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 234.62x2.62 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Oring NBR 234.62x2.62 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 234.62 + 2 × 2.62 = 239.86 mm. Chiều ngược: 239.86 − 2 × 2.62 = 234.62 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 234.62x2.62 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 234.62x2.62 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 239.86 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 2.62 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 234.62 mm có 2 chữ số thập phân và CS 2.62 mm có 2; làm tròn ID thành 235 mm sẽ làm OD đổi thành 240.24 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong234.62 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.62 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài239.86 mm234.62 + 2 × 2.62
Kiểm tra ngược ID234.62 mm239.86 − 2 × 2.62
Chênh OD − ID5.24 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 234.62 mm và CS 2.62 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 1.12% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 234.62 mm nhưng CS khác 2.62 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 239.86 mm.

Quy trình đo lại Oring 234.62x2.62 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 2.62 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 239.86 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
215.57x2.62 mm215.572.62220.81ID thấp hơn 19.05 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.05 mm.
221.92x2.62 mm221.922.62227.16ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.7 mm.
228.27x2.62 mm228.272.62233.51000000000002ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.34999999999998 mm.
240.97x2.62 mm240.972.62246.21ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm.
247.32x2.62 mm247.322.62252.56ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.7 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 228.27x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.35 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 234.62 mm và OD 239.86 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 228.27x2.62 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 2.62 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 234.62x2.62 mm

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 234.62x2.62 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 234.62x2.62 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 234.62x2.62 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.31 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 234.62x2.62 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục vòng đệm Oring cao su. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347