-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 234x3.5 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 1.75 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 7 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 241 mm để xác minh lại ID 234 mm và CS 3.5 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 0 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 234 mm trong khi giữ CS 3.5 mm sẽ tạo OD 241 mm, khác OD đúng 241 mm một lượng 0 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 231x3.5 mm | 231 | 3.5 | 238 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 232x3.5 mm | 232 | 3.5 | 239 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 233x3.5 mm | 233 | 3.5 | 240 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 235x3.5 mm | 235 | 3.5 | 242 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 236x3.5 mm | 236 | 3.5 | 243 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 233x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 234 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 241 mm | 234 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 234 mm | 241 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Bộ số 234/3.5/241 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Khoảng cách tới size tham chiếu 233x3.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.75 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 7 mm.
OD sẽ khác 241 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3.5 mm và tính ngược ID 234 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Size hiện tại có ID 234 mm và CS 3.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.