-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 234x3 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 1.28%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 234 mm, CS là 3 mm và OD là 240 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 234 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 240 mm | 234 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 234 mm | 240 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Khi ID lớn hơn CS khoảng 78.00 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 231x3 mm | 231 | 3 | 237 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 232x3 mm | 232 | 3 | 238 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 233x3 mm | 233 | 3 | 239 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 235x3 mm | 235 | 3 | 241 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 236x3 mm | 236 | 3 | 242 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 233x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 234x3 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 240 mm và CS gần 3 mm. Phép tính ngược cho ID 234 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 240 mm nhưng CS đo khác 3 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
240 − 2 × 3 = 234 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 234 mm, CS 3 mm và OD kiểm tra 240 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 234x3 mm.