-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 234x4 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 234 mm là kích thước lòng vòng, còn 4 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 242 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 234 mm, CS 4 mm, OD 242 mm và độ chênh OD − ID là 8 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 58.50, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 234 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 242 mm | 234 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 234 mm | 242 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 231x4 mm | 231 | 4 | 239 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 232x4 mm | 232 | 4 | 240 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 235x4 mm | 235 | 4 | 243 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 236x4 mm | 236 | 4 | 244 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 237x4 mm | 237 | 4 | 245 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 234 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 242 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 234 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 234 + 2 × 4 = 242 mm.
Khi OD gần 242 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 234 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 234/4/242 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 234 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 242 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 234x4 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 234 mm hoặc CS 4 mm, truy cập danh sách Oring theo ID và CS trước khi xác nhận lựa chọn.