-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 234x5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 234 mm, tiết diện dây 5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 244 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 234 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 244 mm | 234 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 234 mm | 244 − 2 × 5 |
Ở kích thước 234x5 mm, mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài đóng góp đúng một CS 5 mm. Do đó tổng phần tăng từ ID lên OD là 10 mm. Quan hệ số học này đặc biệt hữu ích khi thước cặp đo OD rõ hơn ID, hoặc khi cần phát hiện việc ghi nhầm vị trí số đo.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 231x5 mm | 231 | 5 | 241 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 232x5 mm | 232 | 5 | 242 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 233x5 mm | 233 | 5 | 243 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 235x5 mm | 235 | 5 | 245 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 237x5 mm | 237 | 5 | 247 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 234x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 234 mm × CS 5 mm; OD tính được là 244 mm.
Không. 244 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 234 mm.
Tính 244 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 234 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 234x5 mm; cột ID phải là 234 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 244 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 244 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 234 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Với sản phẩm này, ID là 234 mm, CS là 5 mm và OD là 244 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.