-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 235 và 3.5, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 235 + 2 × 3.5 cho OD 242 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 242 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 235 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 242 mm | 235 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 235 mm | 242 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 235x3.5 mm, nhưng OD 242 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 235 mm mà OD không gần 242 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 232x3.5 mm | 232 | 3.5 | 239 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 233x3.5 mm | 233 | 3.5 | 240 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 234x3.5 mm | 234 | 3.5 | 241 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 236x3.5 mm | 236 | 3.5 | 243 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 237x3.5 mm | 237 | 3.5 | 244 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 234x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 235 mm, CS 3.5 mm, OD 242 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 234x3.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Bộ số 235/3.5/242 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 235 mm, CS 3.5 mm, OD 242 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 235 mm đứng trước, CS 3.5 mm đứng sau; OD tính được là 242 mm.
OD danh nghĩa bằng 235 + 2 × 3.5 = 242 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 235x3.5 mm.