-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 235 và 3, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 235 + 2 × 3 cho OD 241 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 241 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 0 chữ số thập phân và CS có 0 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 235 mm trong khi giữ CS 3 mm sẽ tạo OD 241 mm, khác OD đúng 241 mm một lượng 0 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 232x3 mm | 232 | 3 | 238 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 233x3 mm | 233 | 3 | 239 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 234x3 mm | 234 | 3 | 240 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 236x3 mm | 236 | 3 | 242 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 237x3 mm | 237 | 3 | 243 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 234x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 235 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 241 mm | 235 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 235 mm | 241 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 241 mm và CS gần 3 mm. Phép tính ngược cho ID 235 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 241 mm nhưng CS đo khác 3 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 235x3 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 235 mm, CS 3 mm hoặc OD 241 mm.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 235x3 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring NBR và các size liên quan và chọn lại theo đúng bộ số đo.