Oring gioăng cao su tròn NBR size 235x4 mm

Mã sản phẩm: 11BV61K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 235.00*4.00mm

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 235x4 mm

Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 235x4 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 235 mm, CS bằng 4 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 243 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong235 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài243 mm235 + 2 × 4
Kiểm tra ngược ID235 mm243 − 2 × 4
Chênh OD − ID8 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 235 mm và CS 4 mm

Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 58.75. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 235 mm đi cùng CS 4 mm và tạo OD 243 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.

Quy trình đo lại Oring 235x4 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 243 mm.
  3. Đo CS 4 mm, sau đó tính ID bằng 243 − 2 × 4.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 235 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 235x4 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 235x4 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 243 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 4 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 235x4 mm để không nhầm với OD 243 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
231x4 mm2314239ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm.
232x4 mm2324240ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
234x4 mm2344242ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
236x4 mm2364244ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
237x4 mm2374245ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 234x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 235 mm và OD 243 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 235 mm, CS 4 mm, OD 243 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 234x4 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 4 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 235x4 mm

Vì sao phải đo CS của Oring 235x4 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 235x4 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 235x4 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 235x4 mm với size gần?

So đồng thời ID 235 mm, CS 4 mm, OD 243 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 235x4 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 235 mm đứng trước, CS 4 mm đứng sau; OD tính được là 243 mm.

OD của Oring 235x4 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 235 + 2 × 4 = 243 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 235x4 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục gioăng cao su tròn Oring, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347