-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 235x5 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 235 + 2 × 5 = 245 mm. Chiều ngược: 245 − 2 × 5 = 235 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 235 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 245 mm | 235 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 235 mm | 245 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 235 mm, CS 5 mm, OD 245 mm và chênh lệch OD − ID 10 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 232x5 mm | 232 | 5 | 242 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 233x5 mm | 233 | 5 | 243 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 234x5 mm | 234 | 5 | 244 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 237x5 mm | 237 | 5 | 247 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 238x5 mm | 238 | 5 | 248 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 234x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Khoảng cách tới size tham chiếu 234x5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
So đồng thời ID 235 mm, CS 5 mm, OD 245 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 235 mm đứng trước, CS 5 mm đứng sau; OD tính được là 245 mm.
OD danh nghĩa bằng 235 + 2 × 5 = 245 mm.
Không. 245 mm là OD, còn ID đúng là 235 mm.
Tính 245 − 2 × 5; kết quả phải trở về 235 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Để so sánh size 235x5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.