-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 235x6 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 2.55%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 235 mm, CS là 6 mm và OD là 247 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 235 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 247 mm | 235 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 235 mm | 247 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 235 mm, CS 6 mm, OD 247 mm và chênh lệch OD − ID 12 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 226x6 mm | 226 | 6 | 238 | ID thấp hơn 9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9 mm. |
| 229x6 mm | 229 | 6 | 241 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm. |
| 230x6 mm | 230 | 6 | 242 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 236x6 mm | 236 | 6 | 248 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 237x6 mm | 237 | 6 | 249 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 236x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Giả sử thước cặp đo OD gần 247 mm và CS gần 6 mm. Phép tính ngược cho ID 235 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 247 mm nhưng CS đo khác 6 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 235 mm, CS 6 mm, OD 247 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 235 mm đứng trước, CS 6 mm đứng sau; OD tính được là 247 mm.
OD danh nghĩa bằng 235 + 2 × 6 = 247 mm.
Không. 247 mm là OD, còn ID đúng là 235 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 235x6 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring NBR và các size liên quan và chọn lại theo đúng bộ số đo.