-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 237x3.5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 237 mm; số đứng sau là tiết diện dây 3.5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 244 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 237 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 244 mm | 237 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 237 mm | 244 − 2 × 3.5 |
ID 237 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.48%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 235x3.5 mm | 235 | 3.5 | 242 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 236x3.5 mm | 236 | 3.5 | 243 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 238x3.5 mm | 238 | 3.5 | 245 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 239x3.5 mm | 239 | 3.5 | 246 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 240x3.5 mm | 240 | 3.5 | 247 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 237x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 237 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 237 + 2 × 3.5 = 244 mm.
Khi OD gần 244 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 237 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 237 mm, CS 3.5 mm và OD danh nghĩa 244 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 237 + 2 × 3.5 = 244 mm và 244 − 2 × 3.5 = 237 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 7 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring 237x3.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo các kích thước Oring tại TDKMART.COM để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.