-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 237x5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 237 mm, tiết diện dây 5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 247 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
ID 237 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.11%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 237 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 247 mm | 237 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 237 mm | 247 − 2 × 5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 234x5 mm | 234 | 5 | 244 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 235x5 mm | 235 | 5 | 245 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 238x5 mm | 238 | 5 | 248 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 239x5 mm | 239 | 5 | 249 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 240x5 mm | 240 | 5 | 250 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 237/5/247 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 237 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 237 + 2 × 5 = 247 mm.
Khi OD gần 247 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 237 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 237 mm, CS 5 mm và OD danh nghĩa 247 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 237 + 2 × 5 = 247 mm và 247 − 2 × 5 = 237 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 10 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Size 237x5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 237 mm hoặc CS 5 mm, truy cập danh sách Oring theo ID và CS trước khi xác nhận lựa chọn.