-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 237x6 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 237 mm; số đứng sau là tiết diện dây 6 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 249 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 237 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 249 mm | 237 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 237 mm | 249 − 2 × 6 |
ID 237 mm và CS 6 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 249 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 235x6 mm | 235 | 6 | 247 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 236x6 mm | 236 | 6 | 248 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 238x6 mm | 238 | 6 | 250 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 240x6 mm | 240 | 6 | 252 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 242x6 mm | 242 | 6 | 254 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 237x6 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 237 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 237 + 2 × 6 = 249 mm.
Khi OD gần 249 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 237 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 237 mm, CS 6 mm và OD danh nghĩa 249 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 237 + 2 × 6 = 249 mm và 249 − 2 × 6 = 237 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 12 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Size 237x6 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 237 mm, CS 6 mm với các size khác và tránh nhầm OD 249 mm thành ID, truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su.