Oring gioăng cao su tròn NBR size 238x5 mm

Mã sản phẩm: 11BX50K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 238.00*5.00mm

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 238x5 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Oring NBR 238x5 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 2.10%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 238 mm, CS là 5 mm và OD là 248 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Quy trình đo lại Oring 238x5 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 248 mm.
  3. Đo CS 5 mm, sau đó tính ID bằng 248 − 2 × 5.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 238 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong238 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài248 mm238 + 2 × 5
Kiểm tra ngược ID238 mm248 − 2 × 5
Chênh OD − ID10 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 238 mm và CS 5 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 2.5 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 238 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 248 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 238x5 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 10 mm, không phải 5 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 2.5 mm, còn CS đầy đủ là 5 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
234x5 mm2345244ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm.
235x5 mm2355245ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
237x5 mm2375247ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
239x5 mm2395249ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
240x5 mm2405250ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 237x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 238x5 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 238 mm, CS 5 mm, OD 248 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 237x5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 238/5/248 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 238x5 mm

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 238x5 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 238x5 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 238x5 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.5 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 238x5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại các kích thước Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347