-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 238x5 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 2.10%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 238 mm, CS là 5 mm và OD là 248 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 238 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 248 mm | 238 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 238 mm | 248 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 2.5 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 238 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 248 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 234x5 mm | 234 | 5 | 244 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 235x5 mm | 235 | 5 | 245 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 237x5 mm | 237 | 5 | 247 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 239x5 mm | 239 | 5 | 249 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 240x5 mm | 240 | 5 | 250 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 237x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 238 mm, CS 5 mm, OD 248 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 237x5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Bộ số 238/5/248 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.5 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 238x5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại các kích thước Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.