Oring gioăng cao su tròn NBR size 239.1x8.4 mm

Mã sản phẩm: 11A832K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 239.10*8.40mm

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 239.1x8.4 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Đối với sản phẩm hiện tại, 239.1 mm không phải OD và 8.4 mm không phải bán kính của vòng. 239.1 mm là ID, 8.4 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 4.2 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 255.9 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 239.1x8.4 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 239.1 mm có 1 chữ số thập phân và CS 8.4 mm có 1; làm tròn ID thành 239 mm sẽ làm OD đổi thành 255.8 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong239.1 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây8.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài255.9 mm239.1 + 2 × 8.4
Kiểm tra ngược ID239.1 mm255.9 − 2 × 8.4
Chênh OD − ID16.8 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 239.1 mm và CS 8.4 mm

ID 239.1 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 8.4 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 16.8 mm.

Quy trình đo lại Oring 239.1x8.4 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 239.1 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 8.4 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 255.9 mm làm số kiểm chứng độc lập.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 239.1 mm nhưng OD lệch khỏi 255.9 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 8.4 mm, đó không còn là size 239.1x8.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
229.1x8.4 mm229.18.4245.9ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
229.5x8.4 mm229.58.4246.3ID thấp hơn 9.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.6 mm.
234.1x8.4 mm234.18.4250.9ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
239.5x8.4 mm239.58.4256.3ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.4 mm.
244.5x8.4 mm244.58.4261.3ID cao hơn 5.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 5.4 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 239.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 239.1/8.4/255.9 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 8.4 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 239.1x8.4 mm

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 239.1x8.4 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 239.1x8.4 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 239.1x8.4 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 4.2 mm.

Vì sao OD của Oring 239.1x8.4 mm lớn hơn ID 16.8 mm?

Vì có một CS 8.4 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 239.1x8.4 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347