-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 239.5x3 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 239.5 mm mô tả phần lòng vòng, CS 3 mm mô tả độ dày thân dây và OD 245.5 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 6 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 79.83 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 236x3 mm | 236 | 3 | 242 | ID thấp hơn 3.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.5 mm. |
| 237x3 mm | 237 | 3 | 243 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 238x3 mm | 238 | 3 | 244 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 240x3 mm | 240 | 3 | 246 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 241x3 mm | 241 | 3 | 247 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 240x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 239.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 245.5 mm | 239.5 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 239.5 mm | 245.5 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 239.5x3 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 239.5 mm, CS 3 mm hoặc OD 245.5 mm.
Khoảng cách tới size tham chiếu 240x3 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.5 mm.
Vì có một CS 3 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 239.5x3 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục vòng đệm Oring cao su, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.