-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 239.5 mm × 8.4 mm, không phải 256.3 mm × 8.4 mm. OD 256.3 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 240 mm trong khi giữ CS 8.4 mm sẽ tạo OD 256.8 mm, khác OD đúng 256.3 mm một lượng 0.5 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 239.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 8.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 256.3 mm | 239.5 + 2 × 8.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 239.5 mm | 256.3 − 2 × 8.4 |
| Chênh OD − ID | 16.8 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 229.5x8.4 mm | 229.5 | 8.4 | 246.3 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 234.1x8.4 mm | 234.1 | 8.4 | 250.9 | ID thấp hơn 5.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.4 mm. |
| 239.1x8.4 mm | 239.1 | 8.4 | 255.9 | ID thấp hơn 0.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.4 mm. |
| 244.5x8.4 mm | 244.5 | 8.4 | 261.3 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 249.1x8.4 mm | 249.1 | 8.4 | 265.9 | ID cao hơn 9.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 9.6 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 239.1x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Nếu vòng đo được ID 239.5 mm nhưng OD lệch khỏi 256.3 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 8.4 mm, đó không còn là size 239.5x8.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
OD sẽ khác 256.3 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 8.4 mm và tính ngược ID 239.5 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 240 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 256.8 mm thay vì 256.3 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 239.5/8.4/256.3 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 4.2 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 239.5x8.4 mm.