Oring gioăng cao su tròn NBR size 239.5x8.4 mm

Mã sản phẩm: 11B01PK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 239.50*8.40mm (P-240)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 239.5x8.4 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Cách đọc đúng của size hiện tại là 239.5 mm × 8.4 mm, không phải 256.3 mm × 8.4 mm. OD 256.3 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Quy trình đo lại Oring 239.5x8.4 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 239.5 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 8.4 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 256.3 mm.
  5. Tính ngược 256.3 − 2 × 8.4 = 239.5 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

Ý nghĩa riêng của ID 239.5 mm và CS 8.4 mm

Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 240 mm trong khi giữ CS 8.4 mm sẽ tạo OD 256.8 mm, khác OD đúng 256.3 mm một lượng 0.5 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong239.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây8.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài256.3 mm239.5 + 2 × 8.4
Kiểm tra ngược ID239.5 mm256.3 − 2 × 8.4
Chênh OD − ID16.8 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
229.5x8.4 mm229.58.4246.3ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
234.1x8.4 mm234.18.4250.9ID thấp hơn 5.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.4 mm.
239.1x8.4 mm239.18.4255.9ID thấp hơn 0.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.4 mm.
244.5x8.4 mm244.58.4261.3ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.
249.1x8.4 mm249.18.4265.9ID cao hơn 9.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 9.6 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 239.1x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 239.5 mm nhưng OD lệch khỏi 256.3 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 8.4 mm, đó không còn là size 239.5x8.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 239.5x8.4 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 16.8 mm, không phải 8.4 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 4.2 mm, còn CS đầy đủ là 8.4 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 239.5 mm và CS 8.4 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 239.5x8.4 mm

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 256.3 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 256.3 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 8.4 mm và tính ngược ID 239.5 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 239.5x8.4 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 239.5x8.4 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 240 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 256.8 mm thay vì 256.3 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 239.5/8.4/256.3 mm.

Số 239.5 trong Oring 239.5x8.4 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 8.4 trong Oring 239.5x8.4 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 4.2 mm.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 239.5x8.4 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347