-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 239x3.5 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 1.46%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 239 mm, CS là 3.5 mm và OD là 246 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 239 mm, CS 3.5 mm, OD 246 mm và chênh lệch OD − ID 7 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 239 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 246 mm | 239 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 239 mm | 246 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 236x3.5 mm | 236 | 3.5 | 243 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 237x3.5 mm | 237 | 3.5 | 244 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 238x3.5 mm | 238 | 3.5 | 245 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 240x3.5 mm | 240 | 3.5 | 247 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 241x3.5 mm | 241 | 3.5 | 248 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 238x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 239x3.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 239 mm, CS 3.5 mm hoặc OD 246 mm.
Khoảng cách tới size tham chiếu 238x3.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.75 mm.
Để so sánh size 239x3.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục vòng đệm Oring cao su. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.