-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 239x5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 239 mm, tiết diện dây 5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 249 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 239 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 249 mm | 239 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 239 mm | 249 − 2 × 5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 239 mm, CS 5 mm, OD 249 mm và độ chênh OD − ID là 10 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 47.80, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 237x5 mm | 237 | 5 | 247 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 238x5 mm | 238 | 5 | 248 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 240x5 mm | 240 | 5 | 250 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 241x5 mm | 241 | 5 | 251 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 242x5 mm | 242 | 5 | 252 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 239/5/249 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 239 mm × CS 5 mm; OD tính được là 249 mm.
Không. 249 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 239 mm.
Tính 249 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 239 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 239x5 mm; cột ID phải là 239 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 249 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 249 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 239 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 239x5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 239 mm hoặc CS 5 mm, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước trước khi xác nhận lựa chọn.