-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 23x1.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 23 mm, tiết diện dây 1.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 26 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 23 mm, CS 1.5 mm, OD 26 mm và độ chênh OD − ID là 3 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 15.33, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 23 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 26 mm | 23 + 2 × 1.5 |
| ID tính ngược | 23 mm | 26 − 2 × 1.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 22x1.5 mm | 22 | 1.5 | 25 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 22.5x1.5 mm | 22.5 | 1.5 | 25.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 23.5x1.5 mm | 23.5 | 1.5 | 26.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 24x1.5 mm | 24 | 1.5 | 27 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 24.5x1.5 mm | 24.5 | 1.5 | 27.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 23 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 26 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 23 mm × CS 1.5 mm; OD tính được là 26 mm.
Không. 26 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 23 mm.
Tính 26 − 2 × 1.5; kết quả phải trở lại 23 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 23/1.5/26 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 23 mm nhận diện lòng vòng, CS 1.5 mm nhận diện thân dây và OD 26 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 3 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 23x1.5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 23 mm hoặc CS 1.5 mm, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM trước khi xác nhận lựa chọn.