-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 23x2 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 23 mm, tiết diện dây 2 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 27 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
ID 23 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 2 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 8.70%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 23 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2 mm | Số sau dấu x |
| OD | 27 mm | 23 + 2 × 2 |
| ID tính ngược | 23 mm | 27 − 2 × 2 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 22x2 mm | 22 | 2 | 26 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 22.5x2 mm | 22.5 | 2 | 26.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 23.5x2 mm | 23.5 | 2 | 27.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 24x2 mm | 24 | 2 | 28 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 24.5x2 mm | 24.5 | 2 | 28.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 23x2 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 23 mm × CS 2 mm; OD tính được là 27 mm.
Không. 27 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 23 mm.
Tính 27 − 2 × 2; kết quả phải trở lại 23 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 23/2/27 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 23 mm nhận diện lòng vòng, CS 2 mm nhận diện thân dây và OD 27 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 4 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
OD 27 mm của size hiện tại được tính từ ID 23 mm và CS 2 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan.